越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“huyết mạch” (1)
huyết mạch
英语
名lifeline, vital artery
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
This road is the main transportation lifeline of the region.
相关词“huyết mạch” (1)
tuyến đường thủy huyết mạch
英语
短语vital waterway, lifeline route
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
短语“huyết mạch” (2)
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
This road is the main transportation lifeline of the region.
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
